碩腹賈 shuò fù jiǎ · thạc phúc cổ Hán Việt: thạc phúc cổ · Pinyin: shuò fù jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 碩 (thạc) + 腹 (phúc) + 賈 (cổ)Pinyinshuò fù jiǎHán Việtthạc phúc cổCấu tạo碩 + 腹 + 賈 · thạc + phúc + cổ nghĩa thành phần: thạc + phúc + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大腹便便的富商。Tân Hoa Tự Điển 1.大腹便便的富商。