硝化器

tiêu hóa khí

Hán Việt: tiêu hóa khí

Tổng quan

Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 化 (hóa) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

硝化棉 · 硝化油 · 硝化 · 硝化作用 · 硝化甘油 · 硝化丝 · 硝化床 · 硝化的