硝化絲 tiêu hóa ti Hán Việt: tiêu hóa ti Tổng quan Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 化 (hóa) + 絲 (ti)Hán Việttiêu hóa tiCấu tạo硝 + 化 + 絲 · tiêu + hóa + ti nghĩa thành phần: tiêu + hóa + ti