硝基甲苯 tiêu cơ giáp bổn Hán Việt: tiêu cơ giáp bổn Tổng quan Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 基 (cơ) + 甲 (giáp) + 苯 (bổn)Hán Việttiêu cơ giáp bổnCấu tạo硝 + 基 + 甲 + 苯 · tiêu + cơ + giáp + bổn nghĩa thành phần: tiêu + cơ + giáp + bổn Nghĩa EngCihui mononitrotoluene