硝基薩羅 tiêu cơ tát la Hán Việt: tiêu cơ tát la Tổng quan Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 基 (cơ) + 薩 (tát) + 羅 (la)Hán Việttiêu cơ tát laCấu tạo硝 + 基 + 薩 + 羅 · tiêu + cơ + tát + la nghĩa thành phần: tiêu + cơ + tát + la