硝皮子 tiêu bì tử Hán Việt: tiêu bì tử Tổng quan Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 皮 (bì) + 子 (tử)Hán Việttiêu bì tửCấu tạo硝 + 皮 + 子 · tiêu + bì + tử nghĩa thành phần: tiêu + bì + tử Nghĩa EngCihui 硝皮子 iāo pízi v.o. tan skins ◆n. tanned skin