硝石的

tiêu thạch đích

Hán Việt: tiêu thạch đích

Tổng quan

(hoá học) Nitric (hoá học) Nitrơ

Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 石 (thạch) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nitơ

Từ liên quan

Gần nghĩa

石的 · 硝石