硝鏹水
tiêu cưỡng thủy
Hán Việt: tiêu cưỡng thủy · Pinyin: xiāo qiāng shuǐ
Tổng quan
a-xít nitric
Nghĩa
Việt
- Cihui a-xít nitric。硝酸的俗稱。
- Cihui a-xít nitric
Eng
- Cihui 硝鏹水 iāoqiāngshuǐ n. <chem.> nitric acid M:píng
Hán Việt: tiêu cưỡng thủy · Pinyin: xiāo qiāng shuǐ
a-xít nitric