硝鏹水

xiāo qiāng shuǐtiêu cưỡng thủy

Hán Việt: tiêu cưỡng thủy · Pinyin: xiāo qiāng shuǐ

Tổng quan

a-xít nitric

新华 · Tân Hoa Đại lục

见镪水”(1056页)。

Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 鏹 (cưỡng) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 a-xít nitric
  • Biên soạn 硝鏹水 iāoqiāngshuǐ n. <chem.> nitric acid M:píng

Eng

  • Cihui 硝鏹水 iāoqiāngshuǐ n. <chem.> nitric acid M:píng

Từ liên quan

Gần nghĩa

鏹水