硫化氧鋯 liú huà yǎng gào Pinyin: liú huà yǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 化 (hóa) + 氧 (dưỡng) + 鋯Pinyinliú huà yǎng gàoCấu tạo硫 + 化 + 氧 + 鋯