硫化物

liú huà wù lưu hóa vật

Hán Việt: lưu hóa vật · Pinyin: liú huà wù

Tổng quan

Sunfua (hợp chất của lưu hùynh và một nguyên tố khác, gốc khác) (hoá học) Sunfua

Cấu tạo: (lưu) + (hóa) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sunfua (hợp chất của lưu hùynh và một nguyên tố khác, gốc khác) (hoá học) Sunfua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 硫與金屬或非金屬形成的化合物。如硫化亞鐵、硫化鐵、硫化銅、硫化汞、硫化亞砷等。

Eng

  • Cihui 硫化物 iúhuàwù n. <chem.> sulfide M:¹zhǒng

ja

  • JMdict sulfide|sulphide