硫化硫酸鈉 lưu hóa lưu toan nột Hán Việt: lưu hóa lưu toan nột Tổng quan (hoá học) đithionit Cấu tạo: 硫 (lưu) + 化 (hóa) + 硫 (lưu) + 酸 (toan) + 鈉 (nột)Hán Việtlưu hóa lưu toan nộtCấu tạo硫 + 化 + 硫 + 酸 + 鈉 · lưu + hóa + lưu + toan + nột nghĩa thành phần: lưu + hóa + lưu + toan + nột Nghĩa ViệtCihui (hoá học) đithionit