硫化鐵 liú huà tiě · lưu hóa thiết Hán Việt: lưu hóa thiết · Pinyin: liú huà tiě Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 化 (hóa) + 鐵 (thiết)Pinyinliú huà tiěHán Việtlưu hóa thiếtCấu tạo硫 + 化 + 鐵 · lưu + hóa + thiết nghĩa thành phần: lưu + hóa + thiết