硫化鉀 liú huà jiǎ · lưu hóa giáp Hán Việt: lưu hóa giáp · Pinyin: liú huà jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 化 (hóa) + 鉀 (giáp)Pinyinliú huà jiǎHán Việtlưu hóa giápCấu tạo硫 + 化 + 鉀 · lưu + hóa + giáp nghĩa thành phần: lưu + hóa + giáp