硫噴妥 lưu phún thỏa Hán Việt: lưu phún thỏa Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 噴 (phún) + 妥 (thỏa)Hán Việtlưu phún thỏaCấu tạo硫 + 噴 + 妥 · lưu + phún + thỏa nghĩa thành phần: lưu + phún + thỏa