硫固定 lưu cố định Hán Việt: lưu cố định Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 固 (cố) + 定 (định)Hán Việtlưu cố địnhCấu tạo硫 + 固 + 定 · lưu + cố + định nghĩa thành phần: lưu + cố + định