硫磺島 liú huáng dǎo · lưu hoàng đảo Hán Việt: lưu hoàng đảo · Pinyin: liú huáng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 磺 (hoàng) + 島 (đảo)Pinyinliú huáng dǎoHán Việtlưu hoàng đảoCấu tạo硫 + 磺 + 島 · lưu + hoàng + đảo nghĩa thành phần: lưu + hoàng + đảo