硫磺岛

liú huáng dǎolưu hoàng đảo

Hán Việt: lưu hoàng đảo · Pinyin: liú huáng dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 硫 (lưu) + 磺 (hoàng) + 島 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Iwojima

Đức

  • Handedict Iwojima (Insel im Pazifik, Japan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

硫磺的 · 硫磺蒸 · 硫磺鹀 · 硫磺 · 硫磺质的 · 硫磺岛战役 · 硫磺泉 · 硫磺矿