硫磺泉

lưu hoàng tuyền

Hán Việt: lưu hoàng tuyền

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (hoàng) + (tuyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種含硫化氫的溫泉,與火山作用同期或火山作用後期地下岩漿庫的熱源釋放有關。通常形成天然的溫泉,有治療皮膚病的功用。也稱為「硫酸鹽泉」。

Eng

  • Cihui 硫磺泉 iúhuángquán n. <min.> sulfur spring