硫磺的

lưu hoàng đích

Hán Việt: lưu hoàng đích

Tổng quan

xunfuric; chứa lưu hùynh hoá trị cao (thuộc) lưu hùynh; giống như lưu hùynh, có lưu hùynh; chứa lưu hùynh hoá trị thấp, sunfurơ (thuộc) lưu huỳnh, giống lưu huỳnh, (thực vật học) màu vàng lục (hoá học) Sunfuric (như) sulphureous, (hoá học) sunfurơ lưu huỳnh; giống lưu huỳnh

Cấu tạo: (lưu) + (hoàng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xunfuric; chứa lưu hùynh hoá trị cao (thuộc) lưu hùynh; giống như lưu hùynh, có lưu hùynh; chứa lưu hùynh hoá trị thấp, sunfurơ (thuộc) lưu huỳnh, giống lưu huỳnh, (thực vật học) màu vàng lục (hoá học) Sunfuric (như) sulphureous, (hoá học) sunfurơ lưu huỳnh; giống lưu huỳnh