硫磺蒸

lưu hoàng chưng

Hán Việt: lưu hoàng chưng

Tổng quan

sự cho ngấm lưu huỳnh; sự xông lưu huỳnh ((cũng) sulphurization) máy chuội (vải) bằng lưu huỳnh, người chuội (vải) bằng lưu huỳnh

Cấu tạo: (lưu) + (hoàng) + (chưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cho ngấm lưu huỳnh; sự xông lưu huỳnh ((cũng) sulphurization) máy chuội (vải) bằng lưu huỳnh, người chuội (vải) bằng lưu huỳnh