硫酸鈣
lưu toan cái
Hán Việt: lưu toan cái · Pinyin: liú suān gài
Tổng quan
canxi sunfat
Nghĩa
Việt
- Cihui canxi sunfat
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種化合物。為白色透明晶體,在自然界中以硬石膏及石膏的形態出現。可用於油漆、水泥、陶瓷、塑像、紙、農業、化學藥品等的製造。
Eng
- CC-CEDICT calcium sulfate
- Cihui calcium sulfate