硫酸钙

liú suān gàilưu toan cái

Hán Việt: lưu toan cái · Pinyin: liú suān gài

Tổng quan

canxi sunfat

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種化合物。為白色透明晶體,在自然界中以硬石膏及石膏的形態出現。可用於油漆、水泥、陶瓷、塑像、紙、農業、化學藥品等的製造。

Cấu tạo: 硫 (lưu) + 酸 (toan) + 鈣 (cái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 canxi sunfat
  • Tần suất từ canxi sunfat
  • Biên soạn 硫酸鈣 iúsuāngài n. <chem.> calcium sulfate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種化合物。為白色透明晶體,在自然界中以硬石膏及石膏的形態出現。可用於油漆、水泥、陶瓷、塑像、紙、農業、化學藥品等的製造。

Eng

  • Cihui calcium sulfate
  • Tần suất từ 硫酸鈣 iúsuāngài n. <chem.> calcium sulfate

Đức

  • Handedict Kalziumsulfat

Từ liên quan

Gần nghĩa

硫酸的 · 硫酸盐 · 硫酸钠 · 硫酸钡 · 硫酸钾 · 硫酸铁 · 硫酸铜 · 硫酸铝