硫醇性硫 liú chún xìng liú · lưu thuần tính lưu Hán Việt: lưu thuần tính lưu · Pinyin: liú chún xìng liú Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 醇 (thuần) + 性 (tính) + 硫 (lưu)Pinyinliú chún xìng liúHán Việtlưu thuần tính lưuCấu tạo硫 + 醇 + 性 + 硫 · lưu + thuần + tính + lưu nghĩa thành phần: lưu + thuần + tính + lưu