硫黃列島 lưu hoàng liệt đảo Hán Việt: lưu hoàng liệt đảo Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 黃 (hoàng) + 列 (liệt) + 島 (đảo)Hán Việtlưu hoàng liệt đảoCấu tạo硫 + 黃 + 列 + 島 · lưu + hoàng + liệt + đảo nghĩa thành phần: lưu + hoàng + liệt + đảo Nghĩa EngCihui 硫黃列島 iúhuáng Lièdǎo p.w. Iwo Jima (Jp.)