硬專家

ngạnh chuyên gia

Hán Việt: ngạnh chuyên gia

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (chuyên) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 硬專家 ìngzhuānjiā n. specialist proficient in only one field of work M:ge/¹míng/²wèi