硬件組件 yìng jiàn zǔ jiàn · ngạnh kiện tổ kiện Hán Việt: ngạnh kiện tổ kiện · Pinyin: yìng jiàn zǔ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 件 (kiện) + 組 (tổ) + 件 (kiện)Pinyinyìng jiàn zǔ jiànHán Việtngạnh kiện tổ kiệnCấu tạo硬 + 件 + 組 + 件 · ngạnh + kiện + tổ + kiện nghĩa thành phần: ngạnh + kiện + tổ + kiện