硬件组件 yìng jiàn zǔ jiàn·ngạnh kiện tổ kiện Hán Việt: ngạnh kiện tổ kiện · Pinyin: yìng jiàn zǔ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 件 (kiện) + 組 (tổ) + 件 (kiện)Pinyinyìng jiàn zǔ jiànHán Việtngạnh kiện tổ kiệnCấu tạo硬 + 件 + 組 + 件 · ngạnh + kiện + tổ + kiện nghĩa thành phần: ngạnh + kiện + tổ + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 linh kiện phần cứngĐứcHandedict Hardwarekomponenten Từ liên quan Gần nghĩa硬件平台 · 硬件中断 · 硬件架构 · 硬件要求 · 硬件设备 · 硬件设施 · 硬件配置 · 硬件监督器