硬件組件

yìng jiàn zǔ jiàn ngạnh kiện tổ kiện

Hán Việt: ngạnh kiện tổ kiện · Pinyin: yìng jiàn zǔ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (kiện) + (tổ) + (kiện)