硬任務

yìng rèn wù ngạnh nhâm vụ

Hán Việt: ngạnh nhâm vụ · Pinyin: yìng rèn wù

Tổng quan

nhiệm vụ chính: nhiệm vụ cố định

Cấu tạo: (ngạnh) + (nhâm) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiệm vụ chính: nhiệm vụ cố định

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在时间、数量、质量等方面有明确要求,不能通融、改变的任务。

Eng

  • Cihui 硬任務 ìngrènwù n. demanding task with a definite quota requirement and time limit