硬充作 ngạnh sung tác Hán Việt: ngạnh sung tác Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 充 (sung) + 作 (tác)Hán Việtngạnh sung tácCấu tạo硬 + 充 + 作 · ngạnh + sung + tác nghĩa thành phần: ngạnh + sung + tác