硬充好漢 ngạnh sung hảo hán Hán Việt: ngạnh sung hảo hán Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 充 (sung) + 好 (hảo) + 漢 (hán)Hán Việtngạnh sung hảo hánCấu tạo硬 + 充 + 好 + 漢 · ngạnh + sung + hảo + hán nghĩa thành phần: ngạnh + sung + hảo + hán Nghĩa EngCihui 硬充好漢 ìng chōng hǎohàn v.o. act the hero