硬剥剥地

ngạnh bác bác địa

Hán Việt: ngạnh bác bác địa

Tổng quan

ngạnh bác bác địa (雜語)形容物之堅。見碧巖五十九則著語。☸

Cấu tạo: (ngạnh) + (bác) + (bác) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngạnh bác bác địa (雜語)形容物之堅。見碧巖五十九則著語。☸