硬包裝

yìng bāo zhuāng ngạnh bao trang

Hán Việt: ngạnh bao trang · Pinyin: yìng bāo zhuāng

Tổng quan

đóng gói bằng bao bì cứng: hộp cứng/bao bì cứng

Cấu tạo: (ngạnh) + (bao) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng gói bằng bao bì cứng: hộp cứng/bao bì cứng
  • Cihui 1. đóng gói bằng bao bì cứng。用馬口鐵、玻璃瓶等質地較硬的包裝材料密封包裝。 2. hộp cứng; bao bì cứng。指用來密封包裝商品的質地較硬的材料,如馬口鐵罐、玻璃瓶等。