硬化區 yìng huà qū · ngạnh hóa khu Hán Việt: ngạnh hóa khu · Pinyin: yìng huà qū Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 區 (khu)Pinyinyìng huà qūHán Việtngạnh hóa khuCấu tạo硬 + 化 + 區 · ngạnh + hóa + khu nghĩa thành phần: ngạnh + hóa + khu