硬化病 ngạnh hóa bệnh Hán Việt: ngạnh hóa bệnh Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 病 (bệnh)Hán Việtngạnh hóa bệnhCấu tạo硬 + 化 + 病 · ngạnh + hóa + bệnh nghĩa thành phần: ngạnh + hóa + bệnh