硬化症

yìng huà zhèng ngạnh hóa chứng

Hán Việt: ngạnh hóa chứng · Pinyin: yìng huà zhèng

Tổng quan

(y học) sự xơ cứng, (thực vật học) sự hoá cứng (màng tế bào)

Cấu tạo: (ngạnh) + (hóa) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) sự xơ cứng, (thực vật học) sự hoá cứng (màng tế bào)

Eng

  • Cihui 硬化癥 ìnghuàzhèng n. <med.> sclerosis

ja

  • JMdict sclerosis