硬化的

ngạnh hóa đích

Hán Việt: ngạnh hóa đích

Tổng quan

(thuộc) bệnh xơ cứng; bị xơ cứng, (giải phẫu), (như) sclera (sinh vật học) cứng lại

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bị xơ cứng
  • Tần suất từ (thuộc) bệnh xơ cứng; bị xơ cứng, (giải phẫu), (như) sclera (sinh vật học) cứng lại

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬化剂 · 硬化原 · 硬化症 · 硬化 · 硬化性的 · 硬化成分 · 硬化橡皮 · 硬化体