硬化的

ngạnh hóa đích

Hán Việt: ngạnh hóa đích

Tổng quan

(thuộc) bệnh xơ cứng; bị xơ cứng, (giải phẫu), (như) sclera (sinh vật học) cứng lại

Cấu tạo: (ngạnh) + (hóa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) bệnh xơ cứng; bị xơ cứng, (giải phẫu), (như) sclera (sinh vật học) cứng lại