硬化紙 yìng huà zhǐ · ngạnh hóa chỉ Hán Việt: ngạnh hóa chỉ · Pinyin: yìng huà zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 紙 (chỉ)Pinyinyìng huà zhǐHán Việtngạnh hóa chỉCấu tạo硬 + 化 + 紙 · ngạnh + hóa + chỉ nghĩa thành phần: ngạnh + hóa + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钢纸。