硬化防止劑 ngạnh hóa phòng chỉ tề Hán Việt: ngạnh hóa phòng chỉ tề Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 防 (phòng) + 止 (chỉ) + 劑 (tề)Hán Việtngạnh hóa phòng chỉ tềCấu tạo硬 + 化 + 防 + 止 + 劑 · ngạnh + hóa + phòng + chỉ + tề nghĩa thành phần: ngạnh + hóa + phòng + chỉ + tề