硬化防止剂

ngạnh hóa phòng chỉ tề

Hán Việt: ngạnh hóa phòng chỉ tề

Tổng quan

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 防 (phòng) + 止 (chỉ) + 劑 (tề)

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬化性的 · 硬化成分 · 硬化橡皮 · 硬化性腺炎 · 硬化显影液 · 硬化纤维板 · 硬化基部 · 硬化显影