硬口蓋

ngạnh khẩu cái

Hán Việt: ngạnh khẩu cái

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (khẩu) + (cái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 硬口蓋 ìngkǒugài n. hard palate

ja

  • JMdict hard palate