硬塞進
ngạnh tắc tiến
Hán Việt: ngạnh tắc tiến · Pinyin: yìng sāi jìn
Tổng quan
lift) /'ʃu:lift/, cái bót (để đi giày)
Nghĩa
Việt
- Cihui lift) /'ʃu:lift/, cái bót (để đi giày)
Hán Việt: ngạnh tắc tiến · Pinyin: yìng sāi jìn
lift) /'ʃu:lift/, cái bót (để đi giày)