硬頭硬腦 ngạnh đầu ngạnh não Hán Việt: ngạnh đầu ngạnh não Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 頭 (đầu) + 硬 (ngạnh) + 腦 (não)Hán Việtngạnh đầu ngạnh nãoCấu tạo硬 + 頭 + 硬 + 腦 · ngạnh + đầu + ngạnh + não nghĩa thành phần: ngạnh + đầu + ngạnh + não Nghĩa EngCihui 硬頭硬腦 ìngtóuyìngnǎo f.e. stubborn