硬頭魚 ngạnh đầu ngư Hán Việt: ngạnh đầu ngư Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 頭 (đầu) + 魚 (ngư)Hán Việtngạnh đầu ngưCấu tạo硬 + 頭 + 魚 · ngạnh + đầu + ngư nghĩa thành phần: ngạnh + đầu + ngư Nghĩa EngCihui 硬頭魚 ìngtóuyú n. hardhead fish M:¹tiáo ◆id. hardhead