硬奶酪 yìng nǎi lào · ngạnh nãi lạc Hán Việt: ngạnh nãi lạc · Pinyin: yìng nǎi lào Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 奶 (nãi) + 酪 (lạc)Pinyinyìng nǎi làoHán Việtngạnh nãi lạcCấu tạo硬 + 奶 + 酪 · ngạnh + nãi + lạc nghĩa thành phần: ngạnh + nãi + lạc