硬實力
ngạnh thật lực
Hán Việt: ngạnh thật lực · Pinyin: yìng shí lì
Tổng quan
sức mạnh cứng (tức là sức mạnh quân sự và kinh tế)
Nghĩa
Việt
- Cihui sức mạnh cứng (tức là sức mạnh quân sự và kinh tế)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通常指一个国家的经济、军事、科技水平以及基本资源配置(包括土地面积、人口、自然条件)等方面所体现的综合国力(对“软实力”而言)。
Eng
- CC-CEDICT hard power (i.e. military and economic power)
- Cihui hard power (i.e. military and economic power)