硬底子

yìng dǐ zi ngạnh để tử

Hán Việt: ngạnh để tử · Pinyin: yìng dǐ zi

Tổng quan

(đặc biệt là diễn viên) mạnh mẽ | có năng lực

Cấu tạo: (ngạnh) + (để) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (đặc biệt là diễn viên) mạnh mẽ | có năng lực

Eng

  • CC-CEDICT (esp. of an actor) strong|capable
  • Cihui (esp. of an actor) strong/capable