硬座車廂 ngạnh tọa xa sương Hán Việt: ngạnh tọa xa sương Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 座 (tọa) + 車 (xa) + 廂 (sương)Hán Việtngạnh tọa xa sươngCấu tạo硬 + 座 + 車 + 廂 · ngạnh + tọa + xa + sương nghĩa thành phần: ngạnh + tọa + xa + sương