硬廣告 yìng guǎng gào · ngạnh quảng cáo Hán Việt: ngạnh quảng cáo · Pinyin: yìng guǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)Pinyinyìng guǎng gàoHán Việtngạnh quảng cáoCấu tạo硬 + 廣 + 告 · ngạnh + quảng + cáo nghĩa thành phần: ngạnh + quảng + cáo