Tổng quan
Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 性 (tính) + 金 (kim) + 屬 (chúc)
- Hán Việt
- ngạnh tính kim chúc
- Cấu tạo
- 硬 + 性 + 金 + 屬 · ngạnh + tính + kim + chúc
nghĩa thành phần: ngạnh + tính + kim + chúc
Từ liên quan
Gần nghĩa
硬性下疳 · 硬性癌肿 · 金属丝网 · 金属元素 · 金属制品 · 金属制的 · 金属制造 · 金属喷敷