硬手兒 ngạnh thủ nhi Hán Việt: ngạnh thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtngạnh thủ nhiCấu tạo硬 + 手 + 兒 · ngạnh + thủ + nhi nghĩa thành phần: ngạnh + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 硬手兒 ìngshǒur ►See ²yìngshǒu