硬打孔 yìng dǎ kǒng · ngạnh đả khổng Hán Việt: ngạnh đả khổng · Pinyin: yìng dǎ kǒng Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 打 (đả) + 孔 (khổng)Pinyinyìng dǎ kǒngHán Việtngạnh đả khổngCấu tạo硬 + 打 + 孔 · ngạnh + đả + khổng nghĩa thành phần: ngạnh + đả + khổng