硬打掙

yìng dǎ zhēng ngạnh đả tránh

Hán Việt: ngạnh đả tránh · Pinyin: yìng dǎ zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (đả) + (tránh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强辩;抵赖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强辩;抵赖。