硬打挨 yìng dǎ ái · ngạnh đả ai Hán Việt: ngạnh đả ai · Pinyin: yìng dǎ ái Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 打 (đả) + 挨 (ai)Pinyinyìng dǎ áiHán Việtngạnh đả aiCấu tạo硬 + 打 + 挨 · ngạnh + đả + ai nghĩa thành phần: ngạnh + đả + ai